Việc xem xét những đề xuất này cần phân biệt giữa quy định đang áp dụng và chính sách đã được thông qua nhưng chưa có hiệu lực. Ngày 24/8/2026, Quốc hội thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Luật có hiệu lực từ ngày 1/1/2027; vì vậy, không thể coi toàn bộ nội dung sửa đổi là quy định đã áp dụng tại thời điểm tháng 9/2026.
Làm rõ quyền đăng ký đối với thuốc thành phẩm
Một trong những đề xuất của VIPA là sửa cách quy định về chủ thể đăng ký, từ nhà sản xuất “thuốc thành phẩm từ thuốc kỹ thuật” sang nhà sản xuất “thuốc thành phẩm”. Theo lập luận của Hội, quy định cần phản ánh đúng hoạt động của doanh nghiệp sản xuất thành phẩm, thay vì làm phát sinh sự phụ thuộc không cần thiết vào nhà cung cấp nguyên liệu.
Điều 50 Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật, được thể hiện trong Văn bản hợp nhất số 69/VBHN-VPQH ngày 24/3/2026, vẫn sử dụng cách diễn đạt về sản xuất thuốc thành phẩm từ thuốc kỹ thuật. Tuy nhiên, xét riêng câu chữ của điều luật, không nên suy diễn rằng doanh nghiệp sản xuất thành phẩm bắt buộc phải trực tiếp sản xuất cả hoạt chất hoặc thuốc kỹ thuật. Đây là những hoạt động được điều luật phân biệt.
Nội dung cần làm rõ khi nghiên cứu sửa đổi là mối quan hệ giữa chủ thể đứng tên đăng ký, nhà sản xuất và đơn vị chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm. Theo hướng này, việc đơn giản hóa quy định nên đi cùng khả năng truy xuất nguồn gốc và xác định trách nhiệm khi có sai lệch giữa hồ sơ đã được chấp thuận với sản phẩm thực tế.
VIPA cũng đề nghị xem xét các giới hạn đăng ký liên quan đến nhà sản xuất, nhất là trường hợp nhiều doanh nghiệp thành phẩm sử dụng cùng một nguồn nguyên liệu. Phản ánh này cần được đánh giá theo từng quy định cụ thể; cách gọi khái quát “một nhà sản xuất, một đăng ký” chưa đủ để mô tả đầy đủ phạm vi và điều kiện áp dụng.
Khi đối chiếu thủ tục hiện hành, cần đọc Thông tư số 21/2015/TT-BNNPTNT cùng các văn bản sửa đổi. Đáng chú ý, Điều 20 Thông tư số 07/2026/TT-BNNMT đã sửa quy định về giấy tờ chứng minh tư cách đăng ký, bãi bỏ một số thành phần hồ sơ và điều chỉnh thời hạn giải quyết một số thủ tục. Vì vậy, việc chỉ viện dẫn nguyên trạng Thông tư năm 2015 có thể dẫn đến nhận định không còn phù hợp.

Khảo nghiệm theo nhóm cây trồng cần có căn cứ khoa học
Về thời hạn giấy chứng nhận, Nghị quyết số 66.19/2026/NQ-CP ngày 18/5/2026 đã quy định Giấy chứng nhận đăng ký thuốc bảo vệ thực vật có thời hạn 10 năm và được gia hạn. Cần phân biệt thời hạn của giấy chứng nhận với việc bảo đảm sản phẩm được lưu hành trong mọi trường hợp: quy định về thu hồi giấy chứng nhận và loại thuốc khỏi danh mục vẫn phải được thực hiện khi có căn cứ.
Bên cạnh thay đổi này, VIPA đề nghị nghiên cứu cách tiếp cận đăng ký theo một sinh vật gây hại trên nhóm cây trồng, thay cho việc xem xét riêng từng cặp sinh vật gây hại và cây trồng. Mục đích của đề xuất là hạn chế việc lặp lại khảo nghiệm khi các trường hợp có thể sử dụng chung bằng chứng khoa học. Đây là kiến nghị cần tiếp tục đánh giá, không phải quyền mở rộng phạm vi sử dụng đã mặc nhiên được chấp nhận.
Bộ công cụ đăng ký thuốc bảo vệ thực vật của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) có đề cập việc ngoại suy dữ liệu giữa cây trồng, sinh vật gây hại và một số đối tượng đánh giá. Cách tiếp cận này có thể giảm nhu cầu tạo lập dữ liệu mới, nhưng việc xem xét hiệu lực, dư lượng và rủi ro vẫn phải dựa trên căn cứ phù hợp.
Từ đó, việc nghiên cứu cơ chế khảo nghiệm theo nhóm cây trồng nên bắt đầu bằng tiêu chí xác định nhóm, phạm vi dữ liệu được chấp nhận và những trường hợp cần bổ sung đánh giá. Không nên chỉ dựa vào việc các cây trồng có chung một sinh vật gây hại để kết luận rằng kết quả khảo nghiệm có thể thay thế cho nhau. Đây là giới hạn cần được làm rõ khi vận dụng phương pháp ngoại suy mà FAO đề cập.
Các ước tính về thời gian và chi phí đăng ký cũng cần được sử dụng thận trọng. Số liệu do doanh nghiệp phản ánh có thể phản ánh một hồ sơ hoặc một giai đoạn thực hiện, nhưng không nên chuyển thành thời hạn hay mức chi phí chung do pháp luật quy định. Việc đánh giá vướng mắc cần tách thời gian khảo nghiệm, hoàn thiện hồ sơ và xử lý hành chính, thay vì gộp toàn bộ thành một chỉ tiêu.
Xác định trách nhiệm của tổ chức nước ngoài
Đối với tổ chức nước ngoài, VIPA đề nghị xem xét lại quy định liên quan đến văn phòng đại diện. Vấn đề được Hội đặt ra là khả năng xác định và thực thi trách nhiệm khi sản phẩm có vi phạm về chất lượng hoặc an toàn trong quá trình lưu hành tại Việt Nam.
Tuy nhiên, cần phân biệt giới hạn hoạt động của văn phòng đại diện với nghĩa vụ pháp lý của thương nhân nước ngoài. Theo Điều 18 Luật Thương mại, văn phòng đại diện không được thực hiện hoạt động sinh lợi trực tiếp tại Việt Nam, nhưng vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thuế, phí, lệ phí và nghĩa vụ tài chính khác theo quy định. Khoản 3 Điều 16 đồng thời quy định thương nhân nước ngoài chịu trách nhiệm trước pháp luật Việt Nam về toàn bộ hoạt động của văn phòng đại diện, chi nhánh của mình.
Do đó, chỉ riêng việc có văn phòng đại diện chưa đủ để kết luận tổ chức nước ngoài không chịu trách nhiệm pháp lý hoặc đương nhiên làm thất thu thuế. Những nhận định như vậy cần có bằng chứng về hành vi, giao dịch và nghĩa vụ cụ thể.
Hướng rà soát phù hợp là đánh giá khả năng thực thi trách nhiệm trên thực tế: cơ quan quản lý có xác định được bên chịu trách nhiệm hay không; yêu cầu cung cấp hồ sơ, giải trình và xử lý sản phẩm có được đáp ứng hay không; quyền lợi của người bị thiệt hại được bảo đảm bằng cơ chế nào. Việc thay đổi hình thức hiện diện của doanh nghiệp chỉ nên được xem xét sau khi làm rõ những vấn đề này, tránh bổ sung điều kiện nhưng không giải quyết được khó khăn trong thực thi.
Kiểm soát chất lượng theo mức độ rủi ro, tránh đánh giá trùng lặp
Trong khâu sản xuất và nhập khẩu, doanh nghiệp phản ánh tình trạng kiểm tra hoặc đánh giá sự phù hợp ở nhiều công đoạn, từ nguyên liệu đến bán thành phẩm và thành phẩm. VIPA đề nghị rà soát khả năng sử dụng lại kết quả đã có, nhất là khi doanh nghiệp cho rằng cùng một nội dung chất lượng đang phải được đánh giá nhiều lần.
Việc xem xét kiến nghị này phải đặt trong quy định mới về phân loại rủi ro. Thông tư số 27/2026/TT-BNNMT, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, đưa thuốc bảo vệ thực vật vào danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Phụ lục II tiếp tục quy định yêu cầu công bố hợp quy trên cơ sở chứng nhận của tổ chức được chỉ định và kiểm tra nhà nước về chất lượng đối với hàng nhập khẩu theo pháp luật.
Vì vậy, kiến nghị giảm thủ tục cần chỉ ra phần việc nào thực sự trùng lặp, thay vì đồng nhất mọi lần đánh giá ở các công đoạn khác nhau. Một hướng cần nghiên cứu là xác định rõ điều kiện chấp nhận kết quả đã có, phạm vi trách nhiệm của đơn vị đánh giá và trường hợp phải kiểm tra bổ sung. Việc sử dụng lại dữ liệu không nên làm mất khả năng phát hiện sự thay đổi chất lượng của sản phẩm.
Các phản ánh về thời gian xử lý sau phân cấp, chi phí lưu kho hoặc sự chậm trễ tại khâu kiểm tra cũng cần được tổng hợp bằng hồ sơ cụ thể. Cần xác định thời gian phát sinh ở cơ quan tiếp nhận, đơn vị thử nghiệm hay khâu hoàn thiện chứng từ. Khi chưa có dữ liệu đối chiếu, không nên coi thời gian của một số trường hợp là tình trạng chung của toàn bộ hệ thống.
Đối với chất chuẩn phân tích, VIPA đề nghị xem xét lại yêu cầu cung cấp trong những trường hợp đăng ký bổ sung. Nội dung này nên được đánh giá theo nhu cầu kiểm nghiệm thực tế và khả năng dùng chung nguồn lực phân tích. Mục tiêu cần là tránh yêu cầu vượt quá nhu cầu chuyên môn, đồng thời bảo đảm cơ quan kiểm nghiệm vẫn có đủ căn cứ kiểm soát chất lượng.
Hậu kiểm phải gắn với bằng chứng và trách nhiệm xử lý sản phẩm
VIPA đề nghị doanh nghiệp chủ động rà soát những sản phẩm không còn kinh doanh, hiệu lực thấp hoặc có bằng chứng về tác động bất lợi; đồng thời phản đối cách thu hẹp danh mục chỉ bằng giới hạn số lượng. Đây là đề xuất đặt việc đánh giá từng sản phẩm lên trước mục tiêu giảm số lượng một cách cơ học.
Điều 49 Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật đã quy định các căn cứ loại thuốc khỏi danh mục, gồm có bằng chứng khoa học về ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, vật nuôi, hệ sinh thái, môi trường; hiệu lực thấp đối với sinh vật gây hại; hoặc tổ chức, cá nhân đăng ký tự nguyện rút sản phẩm. Như vậy, quản lý sau đăng ký đã có căn cứ pháp lý để xem xét lại sản phẩm khi xuất hiện thông tin phù hợp.
Từ các căn cứ này, hậu kiểm nên tập trung vào khả năng phát hiện và xử lý sai lệch: chất lượng thực tế có phù hợp hồ sơ hay không, thông tin về sản phẩm có trung thực hay không, phản ánh về tác động bất lợi đã được xác minh và xử lý đến đâu. Cắt giảm thủ tục trước đăng ký cần đi cùng nguồn lực thực hiện những công việc đó, thay vì chỉ thay đổi yêu cầu hồ sơ.
Đề xuất phát triển thuốc sinh học hoặc sản phẩm thay thế cũng cần duy trì nguyên tắc đánh giá bằng dữ liệu. Không nên mặc nhiên coi tên gọi “sinh học” hoặc “thế hệ mới” là bằng chứng đầy đủ về hiệu lực và mức độ an toàn. Trong hướng dẫn của FAO, việc sử dụng lại đánh giá đối với tác nhân kiểm soát sinh vật gây hại có nguồn gốc vi sinh chỉ được xem xét trong những điều kiện cụ thể.
Với hoạt động trên môi trường số, bài toán quản lý không nên được mô tả là hoàn toàn thiếu hành lang pháp lý. Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 đã có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Việc giám sát thuốc bảo vệ thực vật trên các kênh trực tuyến cần được đặt đồng thời trong pháp luật thương mại điện tử và quy định chuyên ngành về sản phẩm.
Theo đó, nội dung cần ưu tiên trong thực thi là xác định chủ thể chịu trách nhiệm, kiểm chứng thông tin sản phẩm và xử lý việc giới thiệu, giao dịch hàng hóa vi phạm. Kiến nghị tăng hậu kiểm của doanh nghiệp chỉ có ý nghĩa khi đi kèm khả năng phát hiện vi phạm và buộc bên có trách nhiệm thực hiện biện pháp xử lý.
Việc hoàn thiện quy định về thuốc bảo vệ thực vật cần trả lời được những câu hỏi cụ thể: yêu cầu nào đang trùng lặp, bằng chứng nào vẫn phải duy trì và ai chịu trách nhiệm khi sản phẩm không đáp ứng điều kiện đã được chấp thuận. Đó là cơ sở để giảm thủ tục mà không chuyển phần rủi ro còn lại sang người sản xuất nông nghiệp, người tiêu dùng và môi trường.
(Tham khảo Báo Nông nghiệp và Môi trường)